Từng chỉ nằm trong sử liệu, tranh vẽ và hiện vật cổ, cổ phục đã dần xuất hiện trong đời sống đương đại một cách gần gũi và sáng tạo hơn.
Có một nghịch lý tồn tại suốt nhiều thập niên: người Việt quen thuộc với áo dài trong những dịp trọng đại nhưng lại rất ít người biết cha ông mình từng mặc gì qua các triều đại. Nhiều bộ cổ phục chỉ còn hiện diện trong sử sách, tranh vẽ, tượng thờ hay hiện vật bảo tàng. Không ít người trẻ dễ dàng nhận ra kimono của Nhật Bản, hanbok của Hàn Quốc hay Hán phục của Trung Quốc, nhưng lại lúng túng khi phân biệt các loại Việt phục truyền thống.
Sự đứt gãy ấy không chỉ làm phai nhạt ký ức về trang phục dân tộc mà còn kéo theo sự mai một của nhiều nghề thủ công từng góp phần tạo nên một bộ cổ phục hoàn chỉnh như dệt, nhuộm, thêu hay chế tác phụ kiện.
Trong ảnh là chân dung Minh Nhẫn Nhụ nhân Bùi Thị Giác mặc áo trực lĩnh - Một trong những bức ảnh được trưng bày tại triển lãm "Họa ảnh" nằm trong chuỗi sự kiện "Mây nối dòng xưa" diễn ra tại Bảo tàng Hà Nội. Bà Bùi Thị Giác là vợ của quan nhà Nguyễn nhưng vì sống trước thời Minh Mạng nên vẫn mặc theo lối trang phục Bắc Hà thời Lê. Ảnh: BTC sự kiện.
Trải qua nhiều biến động lịch sử và quá trình giao thoa văn hóa, cổ phục Việt dần vắng bóng trong đời sống. Từ đầu thế kỷ XX, cùng với sự phổ biến của trang phục phương Tây, nhiều loại lễ phục, thường phục truyền thống không còn được sử dụng. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cổ phục gần như chỉ còn hiện diện trong tư liệu lịch sử và một số loại hình nghệ thuật truyền thống.
Trong nhiều năm, khái niệm "Việt phục" vẫn khá xa lạ với công chúng. Không ít người mặc nhiên cho rằng người Việt xưa chỉ có áo dài hoặc áo tứ thân, trong khi hệ thống trang phục qua các triều đại với những quy chế, kiểu dáng và giá trị văn hóa riêng lại ít được biết đến. Vì thiếu tư liệu phổ biến và nghiên cứu chuyên sâu, việc nhầm lẫn giữa Việt phục với các loại trang phục truyền thống khác của Đông Á vẫn thường xảy ra.
Việc phục dựng cổ phục cũng gặp nhiều trở ngại do nguồn tư liệu còn hạn chế. Nếu trang phục thời Nguyễn còn được lưu giữ tương đối đầy đủ qua hiện vật và ảnh tư liệu, thì trang phục thời Lý, Trần hay Lê chủ yếu được nhận diện qua tượng thờ, tranh cổ và sử liệu. Không chỉ vậy, sự mai một của các nghề dệt, nhuộm, thêu truyền thống cũng khiến việc tái tạo chất liệu và kỹ thuật xưa trở nên khó khăn hơn.
Trình diễn Việt phục tại sự kiện "Mây nối dòng xưa". Nguồn ảnh: Bảo tàng Hà Nội.
Dẫu vậy, những năm gần đây, cùng với sự quan tâm của giới trẻ đối với di sản văn hóa, nhiều nhà nghiên cứu, nghệ nhân và những người làm sáng tạo đã kiên trì giải mã sử liệu, phục dựng và đưa cổ phục trở lại đời sống. Việt phục dần xuất hiện trong lễ hội, điện ảnh, ảnh cưới, các sự kiện văn hóa và hoạt động quảng bá du lịch. Đó không chỉ là sự hồi sinh của một loại trang phục, mà còn là nỗ lực khôi phục những nghề thủ công truyền thống và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Trong hành trình ấy, Nguyễn Đức Huy là một trong những người trẻ đang lặng lẽ góp phần nối lại mạch chảy của Việt phục bằng sự kết hợp giữa nghiên cứu lịch sử và thực hành nghề thủ công.
Từng là một du học sinh tại Đức, anh Nguyễn Đức Huy (sinh năm 1994) lại tìm thấy tiếng gọi của nguồn cội ngay giữa lòng châu Âu. Khoảng giai đoạn 2010-2015, khi phong trào nghiên cứu và phục dựng Việt phục bắt đầu hình thành tại Việt Nam, anh dành phần lớn thời gian ngoài giờ học để đọc sử liệu, tìm kiếm hình ảnh hiện vật và trao đổi với những người cùng đam mê.
Theo anh Nguyễn Đức Huy, trong lĩnh vực này, “thiết kế” không mang nghĩa sáng tạo mẫu mã mới mà là tái hiện trang phục sát nguyên bản nhất có thể. Ảnh: Phương Linh.
Ban đầu chỉ là sở thích cá nhân, nhưng càng tìm hiểu, anh càng nhận ra mỗi bộ cổ phục là kết tinh của lịch sử, mỹ thuật, kỹ thuật thủ công và quan niệm thẩm mỹ của từng thời đại. Đó không chỉ là một chiếc áo đẹp, mà còn là "tư liệu sống" phản ánh bản sắc văn hóa của dân tộc.
Theo anh Huy, muốn phục dựng cổ phục, điều quan trọng nhất không phải kỹ năng cắt may mà là quá trình nghiên cứu. Mỗi triều đại đều có quy chế, tỷ lệ, màu sắc và đặc trưng riêng. Chỉ cần sai khác một vài chi tiết ở cổ áo, thân áo, tay áo hay cách giao lĩnh cũng có thể làm mất đi tinh thần của cả một giai đoạn lịch sử.
Anh dành nhiều năm hệ thống hóa tư liệu theo từng triều đại Lý, Trần, Lê và Nguyễn. Trong đó, trang phục thời Nguyễn hiện có nhiều lợi thế nhất vì còn lưu giữ khá đầy đủ hiện vật, ảnh chụp và tư liệu. Ngược lại, với thời Lý, Trần hay Lê, việc nghiên cứu khó khăn hơn rất nhiều bởi nguồn tư liệu trực quan rất ít, chủ yếu dựa vào tượng thờ, tranh cổ hoặc những ghi chép ngắn trong sử sách.
"Mỗi khi xuất hiện thêm một hiện vật hay một nguồn tư liệu mới, chúng tôi lại phải đối chiếu với các mẫu rập đã dựng trước đó để điều chỉnh tỷ lệ. Có những bộ trang phục phải sửa đi sửa lại nhiều lần mới đạt được hình dáng hợp lý", anh chia sẻ.
Theo anh Huy, cổ phục Việt Nam cần được đặt trong không gian văn hóa Đông Á với đặc trưng "đại đồng, tiểu dị" - có nhiều nét tương đồng nhưng vẫn sở hữu bản sắc riêng. Vì vậy, người phục dựng phải nhận diện chính xác những yếu tố tạo nên đặc trưng của Việt phục để tránh nhầm lẫn với Hán phục của Trung Quốc, Hanbok của Hàn Quốc hay Kimono của Nhật Bản.
Không chỉ nghiên cứu kiểu dáng, anh còn dành nhiều thời gian tìm hiểu các kỹ thuật dệt, nhuộm và hoàn thiện trang phục bằng phương pháp truyền thống. Ban đầu, mong muốn của anh chỉ là sử dụng những chất liệu thân thiện với môi trường. Nhưng càng đi sâu, anh càng nhận ra việc phục hồi kỹ thuật nhuộm tự nhiên còn giúp tái hiện gần hơn màu sắc nguyên bản của trang phục xưa.
"Nhiều sử liệu chỉ ghi tên loại thuốc nhuộm chứ không mô tả chính xác màu thành phẩm. Vì vậy, chúng tôi phải thử nghiệm nhiều lần mới hình dung được sắc độ mà người xưa từng sử dụng", anh nói.
Chiếc áo giao lĩnh trần bông được may phỏng lại theo hiện vật được phát hiện trong mộ của Đại Tư Đồ Nguyễn Bá Khanh. Ảnh: Đông Phong.
Về kỹ thuật may, theo anh, cấu trúc cổ phục Việt không quá phức tạp bởi được hình thành trong điều kiện chưa có máy móc hiện đại. Tuy nhiên, chính những chi tiết thủ công như viền áo, khâu giấu chỉ hay hoàn thiện hoàn toàn bằng tay lại đòi hỏi sự kiên nhẫn và tay nghề cao. Có những bộ trang phục sử dụng chất liệu tự nhiên, nhuộm thủ công phải mất tới hai tháng mới hoàn thiện.
Từ những nghiên cứu ban đầu, năm 2019 anh Huy thành lập thương hiệu Đông Phong, với mong muốn đưa Việt phục ra khỏi không gian bảo tàng để bước vào đời sống đương đại.
Sau nhiều năm hoạt động, Đông Phong đã hình thành một cộng đồng khách hàng tương đối ổn định, chủ yếu là những người trẻ dưới 35 tuổi. Họ tìm đến cổ phục không chỉ để chụp ảnh hay tham gia lễ hội, mà còn mong muốn hiểu hơn về lịch sử và văn hóa dân tộc.
Theo anh Huy, cách tiếp cận của giới trẻ hiện nay cũng đã cởi mở hơn rất nhiều. Nếu trước đây, cộng đồng yêu cổ phục thường đề cao sự "chuẩn chỉnh", yêu cầu người mặc phải tuân thủ đầy đủ từ kiểu tóc, phụ kiện đến quy cách phối đồ, thì nay xu hướng ứng dụng linh hoạt đang ngày càng phổ biến.
Trong quá trình tư vấn, anh thường khuyến khích khách hàng kết hợp một số chi tiết của cổ phục với trang phục hiện đại để tăng tính ứng dụng. Một chiếc yếm truyền thống có thể phối cùng quần hoặc chân váy hiện đại; áo giao lĩnh có thể mặc như một chiếc áo khoác nhẹ. Theo anh, chỉ khi được mặc trong đời sống thường nhật, cổ phục mới thật sự có cơ hội sống cùng cộng đồng thay vì chỉ xuất hiện trong những dịp đặc biệt.
"Dù Việt phục chưa phổ biến như trang phục truyền thống của một số quốc gia châu Á, nhưng điều đó cũng tạo ra nhiều không gian để người trẻ nghiên cứu, sáng tạo và phát triển theo hướng riêng. Với tôi, hạnh phúc không chỉ là được làm nghề mình yêu, mà còn là góp một phần nhỏ đưa văn hóa Việt đến gần hơn với cuộc sống hôm nay", anh chia sẻ.
Theo anh Nguyễn Đức Huy, việc phục dựng chất liệu nguyên bản rất cần sự đồng hành của các làng nghề dệt, nhuộm và thêu truyền thống. Ảnh: Doãn Phong.
Tuy nhiên, hành trình ấy vẫn còn nhiều trở ngại. Anh Huy cho biết, khó khăn lớn nhất hiện nay là thiếu một hệ thống tư liệu nghiên cứu đầy đủ và dễ tiếp cận. Phần lớn tri thức vẫn nằm rải rác trong các công trình chuyên ngành, bảo tàng hoặc được lưu truyền trong cộng đồng nghiên cứu, khiến những người mới rất khó tiếp cận.
Bên cạnh đó, việc phục dựng chất liệu nguyên bản cũng cần sự đồng hành của các làng nghề dệt, nhuộm và thêu truyền thống. Thực tế, nhiều nghệ nhân vẫn quen với phương thức sản xuất cũ, trong khi thị trường hiện đại đòi hỏi những sản phẩm vừa giữ được tinh thần truyền thống, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
"Muốn nghề sống được thì sản phẩm cũng phải sống được trong đời sống đương đại. Khi người trẻ sẵn sàng mặc, sử dụng và tự hào về Việt phục, đó mới là lúc giá trị của nghề được nối tiếp một cách bền vững", anh bày tỏ.
Có lẽ, hành trình phục dựng cổ phục chưa bao giờ chỉ dừng lại ở việc may lại một chiếc áo cũ. Đó còn là hành trình giải mã lịch sử, khôi phục ký ức văn hóa và đánh thức những nghề thủ công tưởng chừng đã lùi vào quá khứ. Mỗi đường kim, mũi chỉ hôm nay không chỉ nối những mảnh vải, mà còn góp phần nối lại mạch chảy của bản sắc dân tộc giữa đời sống đương đại.
Một bộ cổ phục hoàn chỉnh là sản phẩm của nhiều nghề thủ công truyền thống cùng tham gia. Bên cạnh nghề may còn có nghề trồng dâu nuôi tằm, ươm tơ dệt lụa, dệt gấm, nhuộm màu bằng nguyên liệu tự nhiên, thêu hoa văn, làm khuy, dệt đai, chế tác mũ, hài và các loại phụ kiện. Vì vậy, mỗi dự án phục dựng cổ phục không chỉ góp phần khôi phục một loại trang phục, mà còn tạo động lực để nhiều nghề truyền thống có cơ hội hồi sinh và tìm chỗ đứng trong đời sống hiện đại.
| # | Наименование новости | Тональность | Информативность | Дата публикации |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tái sinh nghề truyền thống: [Bài 1] Lối đi nào cho làng nghề Việt? | 0 | 5 | 02-07-2026 |
| 2 | Tái sinh nghề truyền thống: [Bài 3]Gen Z Minh Châu ưu tư khảm trai Chuôn Ngọ | 0 | 5 | 04-07-2026 |
| 3 | Tái sinh nghề truyền thống: [Bài cuối] Tương lai làng nghề kỳ vọng ở thế hệ trẻ | 5 | 7 | 06-07-2026 |
| 4 | Tái sinh nghề truyền thống: [Bài 2] Khi bông sen nở từ giấy nhún | 3 | 7 | 03-07-2026 |
| 5 | 'Bảo tàng không tường' đưa thiên nhiên đến gần cộng đồng | 5 | 7 | 08-07-2026 |
| 6 | Mô hình công nghiệp điện ảnh Mỹ gợi hướng phát triển cho phim Việt | 0 | 5 | 03-07-2026 |
| 7 | Hai cuộc ra đi làm thay đổi lịch sử Phương Đông | 0 | 5 | 05-06-2026 |
| 8 | Vẻ đẹp của chuyến đi nằm ở dấu chân văn minh | 0 | 5 | 01-07-2026 |
| 9 | VIETRISA trao giải Cuộc vận động sáng tác về lúa gạo Việt Nam | 0 | 5 | 02-07-2026 |
| 10 | Chạm bản sắc Ca-dong nơi đại ngàn: [Bài 1] Sống ở lưng chừng núi | 5 | 7 | 28-06-2026 |